Tính tương đương của phiên dịch khi hỏi cung và sự có mặt bán phần của luật sư trong vụ án hình sự của người nước ngoài tại Nhật
2026/09/14
Kết luận: bào chữa cho người nước ngoài bắt đầu từ việc đặt vấn đề về tính tương đương của lời phiên dịch
Kết cục của một vụ án hình sự liên quan đến người nước ngoài, trong rất nhiều trường hợp, được quyết định bởi biên bản lời khai (供述調書) lập ra trong giai đoạn điều tra. Nhưng biên bản đó không phải là văn bản do chính nghi phạm viết. Đó là kết quả của nhiều tầng chuyển đổi: nghi phạm nói bằng tiếng mẹ đẻ, người phiên dịch do cơ quan điều tra chỉ định chuyển sang tiếng Nhật, điều tra viên biên tập lại theo văn phong biên bản, rồi người phiên dịch đọc dịch ngược lại bằng miệng sang tiếng mẹ đẻ, và cuối cùng nghi phạm ký tên, đóng dấu tay.
Trong quá trình chuyển đổi ấy, liệu có xảy ra sự chênh lệch về ý nghĩa giữa lời khai gốc và nội dung ghi trong biên bản hay không? Đây chính là vấn đề về tính tương đương (equivalence) của phiên dịch. Văn phòng chúng tôi nhất quán chủ trương rằng, trong các vụ án của người nước ngoài: (1) có một cấu trúc khiến không thể trông đợi tính tương đương từ người phiên dịch do cơ quan điều tra bố trí; (2) để bảo đảm thực chất quyền được nhờ luật sư, chính luật sư phải có người phiên dịch của riêng mình; (3) trong hoàn cảnh luật sư chưa được phép có mặt khi hỏi cung, cần tổ chức một thế trận gọi là có mặt bán phần (準立会い), và lồng vào đó cơ chế kiểm chứng tính tương đương. Dưới đây là căn cứ và các bước cụ thể.
1. Tính tương đương là gì: phiên dịch không thể tạo ra những lời nói giống hệt nhau
1-1. Chính xác về hình thức và tương đương về ý nghĩa
Trong nghiên cứu về phiên dịch tư pháp, độ chính xác của phiên dịch được chia thành hai mặt: chính xác về hình thức (dịch sát từng chữ) và tương đương về ý nghĩa (truyền đạt trọn vẹn ý nghĩa). Bài nghiên cứu của 毛利雅子, 「司法通訳における言語等価性維持の可能性——起訴状英語訳の試み——」 (Khả năng duy trì tính tương đương ngôn ngữ trong phiên dịch tư pháp: thử nghiệm dịch cáo trạng sang tiếng Anh), 日本大学大学院総合社会情報研究科紀要 số 7, trang 391, năm 2006, chỉ ra rằng nếu coi sứ mệnh của phiên dịch là truyền đạt trọn vẹn ý nghĩa, thì dù có phải bổ sung, thêm bớt hay biên tập, người phiên dịch vẫn phải duy trì tính tương đương về ý nghĩa.
Ở đây xuất hiện thế lưỡng nan đầu tiên. Nếu dịch từng chữ, cấu trúc câu văn pháp luật tiếng Nhật (câu dài, chứa những cách nói đặc thù như 「みだりに」 hay 「正当な理由がないのに」) sẽ được bê nguyên sang, và nghi phạm chỉ nghe bằng tai sẽ không thể hiểu. Nếu dịch cho dễ hiểu, thì câu dịch đã mang theo sự diễn giải và biên tập của người phiên dịch. Dù chọn cách nào, giữa lời khai gốc và tiếng Nhật trong biên bản luôn có khoảng cách. Đó là bản chất của vấn đề tính tương đương.
1-2. Thuật ngữ pháp lý không có từ tương đương
Vấn đề trở nên gay gắt nhất ở cấp độ từ vựng. Bài nghiên cứu của 毛利 nêu trên lấy ví dụ từ 「みだりに」 trong Luật kiểm soát chất kích thích (覚醒剤取締法): theo từ điển nó nghĩa là tùy tiện, nhưng với tư cách thuật ngữ pháp lý nó có nghĩa là không có lý do loại trừ theo luật định. Tính hai nghĩa này làm cho việc dịch trở nên khó khăn. Bài viết còn chỉ ra rằng nếu dịch nguyên từ 「輸入」 (nhập khẩu) thì nghe như một hành vi hợp pháp, nên để thể hiện rõ tính bất hợp pháp phải dùng từ smuggle (buôn lậu). Việc chọn từ như vậy trực tiếp chi phối cách hiểu về việc hành vi có thỏa mãn cấu thành tội phạm hay không.
Bài nghiên cứu của 水野かほる, 「外国人事件における司法通訳の正確性——要通訳事件の事例からの考察——」 (Độ chính xác của phiên dịch tư pháp trong vụ án người nước ngoài: khảo sát từ các vụ án cần phiên dịch), 言語政策 số 4, năm 2008, cũng giới thiệu trường hợp từ dhaka trong tiếng Urdu bao hàm cả khái niệm cướp lẫn cưỡng đoạt, và nếu dịch sai thì hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
Điều tương tự xảy ra với các thân chủ người Việt Nam. Những khái niệm như 「共謀」 (đồng mưu), 「故意」 (cố ý), 「未必の故意」 (cố ý gián tiếp, tức là biết hậu quả có thể xảy ra mà vẫn chấp nhận), 「占有」 (chiếm hữu), 「不法領得の意思」 (ý định chiếm đoạt bất hợp pháp), 「正当な理由」 (lý do chính đáng) không có thuật ngữ pháp lý tương ứng một đối một trong tiếng Việt. Tại phòng hỏi cung, người phiên dịch buộc phải diễn đạt lại bằng ngôn ngữ đời thường, và chính cách diễn đạt ấy quy định cách hiểu và câu trả lời của nghi phạm. Nghi phạm đang trả lời câu hỏi đã được dịch, chứ không phải câu hỏi mà điều tra viên thực sự đặt ra.
1-3. Vấn đề bị hỏi cung bằng một ngôn ngữ chung không phải tiếng mẹ đẻ
Nghiêm trọng hơn nữa là những trường hợp hỏi cung được tiến hành bằng ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của nghi phạm. Bản án của Tòa cấp cao Tokyo ngày 1 tháng 11 năm Heisei 6 (1994) (判時 số 1546, trang 139) xét xử vụ một bị cáo quốc tịch Philippines chỉ hiểu tiếng Ilocano nhưng bị hỏi cung bằng tiếng Tagalog và tiếng Anh. Tòa cho rằng, chừng nào còn tìm được người phiên dịch phù hợp cho ngôn ngữ mà nghi phạm, bị cáo hiểu đầy đủ thì nên dùng ngôn ngữ đó; nhưng trong trường hợp khó tìm được người phiên dịch như vậy, việc hỏi cung và xét xử bằng một ngôn ngữ khác mà nghi phạm, bị cáo có thể hiểu và giao tiếp được cũng được chấp nhận.
Lập luận này trong thực tế cũng được áp dụng cho thân chủ người Việt Nam. Người nói giọng địa phương đậm, người thuộc các dân tộc thiểu số có tiếng mẹ đẻ riêng, hoặc người Việt lớn lên ở nước ngoài, đôi khi được bố trí người phiên dịch tiếng Việt phổ thông và cứ thế tiến hành. Khả năng giao tiếp hằng ngày và khả năng diễn đạt chính xác, không thừa không thiếu, những tình tiết tinh tế quyết định trách nhiệm hình sự của bản thân là hai năng lực hoàn toàn khác nhau. Tiêu chuẩn có thể giao tiếp được không phải là tiêu chuẩn về tính tương đương.
1-4. Sự thiếu tương đương không để lại dấu vết trong tiếng Nhật của biên bản
Cuối cùng, xin nêu điểm quan trọng nhất trong thực tiễn. Dịch sai, dịch sót, diễn đạt lại quá đà: những lỗi này không thể phát hiện khi đọc biên bản tiếng Nhật đã hoàn chỉnh. Biên bản được viết bằng tiếng Nhật trôi chảy, khép kín, và không hề có chú thích rằng đoạn này người phiên dịch đã diễn đạt lại. Sự thiếu tương đương tồn tại dưới hình thức không được ghi lại. Chính vì thế, điều cần thiết không phải là kiểm chứng sau này, mà là ghi chép song song ngay trong lúc hỏi cung.
2. Mối nguy từ người phiên dịch của cơ quan điều tra
2-1. Cấu trúc luật: phiên dịch ở giai đoạn điều tra không chịu các quy định như phiên dịch tại phiên tòa
Về phiên dịch tại phiên tòa, Điều 175 Bộ luật tố tụng hình sự (刑訴法) quy định khi cho người không thông thạo tiếng Nhật trình bày thì phải để người phiên dịch phiên dịch, và Điều 178 áp dụng tương tự các quy định của chương giám định. Do đó, Điều 166 (giám định viên phải tuyên thệ) cũng áp dụng cho người phiên dịch, và phiên dịch gian dối sẽ bị chế tài tương tự tội khai man.
Ngược lại, căn cứ của phiên dịch ở giai đoạn điều tra là khoản 1 Điều 223 Bộ luật tố tụng hình sự. Khoản này chỉ quy định rằng kiểm sát viên, thư ký kiểm sát hoặc cảnh sát tư pháp, khi cần thiết cho việc điều tra tội phạm, có thể yêu cầu người không phải nghi phạm đến trình diện để lấy lời khai, hoặc ủy thác cho họ giám định, phiên dịch hoặc biên dịch. Và khoản 2 cùng điều chỉ áp dụng tương tự đoạn văn phụ của khoản 1 và các khoản 3 đến 5 của Điều 198; quy định về tuyên thệ không được áp dụng. Về mặt học thuyết cũng có cách hiểu rằng phiên dịch điều tra chỉ mang tính phụ trợ cho việc hỏi cung, không áp dụng các quy định về phiên dịch từ Điều 175 trở đi, và không cần thủ tục tuyên thệ (thuyết phi giám định của 萩原昌三郎, được giới thiệu trong 田中惠葉, 「外国人事件と刑事司法——通訳を受ける権利と司法通訳人に関する一考察」 (Vụ án người nước ngoài và tư pháp hình sự: một khảo sát về quyền được phiên dịch và người phiên dịch tư pháp), 北大法学研究科ジュニア・リサーチ・ジャーナル số 12, trang 1, năm 2006).
Tóm lại, người phiên dịch ở giai đoạn điều tra không có bất kỳ yếu tố nào sau đây.
| Chế độ | Giai đoạn xét xử | Giai đoạn điều tra |
|---|---|---|
| Chủ thể chỉ định | Tòa án (chỉ định có tham khảo danh sách ứng viên phiên dịch do Tòa án tối cao tổng hợp) | Cơ quan điều tra ủy thác (khoản 1 Điều 223 Bộ luật tố tụng hình sự) |
| Tuyên thệ | Có (Điều 178, 171, 166) | Không có quy định |
| Thẩm tra năng lực trước | Thẩm phán phỏng vấn, tập huấn | Vận hành nội bộ của từng cơ quan điều tra |
| Ghi lại nội dung dịch | Về nguyên tắc có biên bản phiên tòa, ghi âm | Không có cơ chế lưu giữ theo chế độ |
| Chứng chỉ công | Không (chỉ có chế độ đăng ký danh sách) | Không |
Cần nói thêm rằng ở Nhật Bản không tồn tại chế độ chứng chỉ công cho người phiên dịch tư pháp; tòa án cũng chỉ chỉ định có tham khảo danh sách ứng viên phiên dịch do Tòa án tối cao tổng hợp, và bảo đảm năng lực thông qua phỏng vấn của thẩm phán và tập huấn (trang web của Tòa án, mục 「通訳人」). Ngay cả ở giai đoạn xét xử còn không có chế độ chứng chỉ, thì ở giai đoạn điều tra chỉ có thể nói là nằm ngoài mọi chế độ.
2-2. Xung đột lợi ích mang tính cấu trúc: người phiên dịch là điều tra viên
Hệ thống phiên dịch của cảnh sát được tổ chức theo hai nhánh: cảnh sát viên biết ngoại ngữ đảm nhiệm, cộng thêm sự hợp tác của người phiên dịch dân sự (ví dụ theo hướng dẫn của Cảnh sát tỉnh Aichi). Nghĩa là, chế độ mặc nhiên chấp nhận việc người phiên dịch trong buổi hỏi cung chính là nhân viên của cơ quan điều tra đó.
Điểm này đã bị tranh cãi từ lâu. Bản án của Tòa cấp cao Osaka ngày 25 tháng 10 năm Showa 58 (1983) (chưa đăng trong tuyển tập án lệ), trước lập luận của luật sư rằng người phiên dịch là cảnh sát viên và tự mình tham gia hỏi cung nên không giữ được tính công bằng của phiên dịch, đã nhận định: việc người phiên dịch là cảnh sát, khi hỏi cung, đặt câu hỏi cho bị cáo về nội dung mà điều tra viên đã trao đổi với mình về sự thật phạm tội, là điều không thể coi là đáng mong muốn xét từ góc độ công bằng của phiên dịch, và là một trong những tình tiết cần cân nhắc khi xét năng lực chứng cứ của biên bản lời khai; tuy nhiên, chỉ với riêng tình tiết đó mà lập tức phủ nhận năng lực chứng cứ thì không thỏa đáng.
Bản án của Tòa cấp cao Osaka ngày 30 tháng 7 năm Heisei 3 (1991) (chưa công bố) cũng nói về việc điều tra viên kiêm phiên dịch cho nghi phạm: một mặt, điều tra viên hỏi cung bằng chính ngôn ngữ của nghi phạm, có thể coi là hữu ích xét từ góc độ nâng cao chất lượng hỏi cung và hiệu quả điều tra, nên không thể lập tức coi là bất đáng hay trái pháp luật; nhưng mặt khác, không thể tránh khỏi chỉ trích rằng việc này làm tổn hại tính công bằng của phiên dịch.
Chính tòa án thừa nhận không đáng mong muốn, không tránh khỏi chỉ trích làm tổn hại tính công bằng, nhưng vẫn không phủ nhận năng lực chứng cứ. Ý nghĩa của cấu trúc này rất rõ ràng: vấn đề điều tra viên kiêm phiên dịch không thể trông chờ được cứu vãn sau này bằng luật chứng cứ, mà phải được chặn ngay tại hiện trường điều tra.
2-3. Người phiên dịch ở giai đoạn điều tra và tại phiên tòa là cùng một người
Bản án của Tòa cấp cao Osaka ngày 19 tháng 11 năm Heisei 3 (1991) (判時 số 1436, trang 143) xét lý do kháng cáo rằng người phiên dịch do tòa sơ thẩm chỉ định chính là người đã phiên dịch xuyên suốt từ giai đoạn điều tra, đã có định kiến về vụ án nên tính chính xác và công bằng của phiên dịch đáng ngờ. Tòa chỉ ra rằng luật sư không hề khiếu nại tại thời điểm chỉ định cũng như trong quá trình xét xử, và kết luận từ hồ sơ không thấy có nghi ngờ về tính khách quan, chính xác của người phiên dịch.
Bài học cho người hành nghề rất rõ. Vấn đề về việc cùng một người phiên dịch và tính trung lập của họ phải được đưa ra thành khiếu nại ngay khi phát hiện; nếu không, ở cấp phúc thẩm sẽ bị xử lý bằng một câu: không có khiếu nại.
2-4. Không thể kiểm chứng, và nằm ngoài phạm vi ghi âm, ghi hình
Trong vụ án theo bản án của Tòa cấp cao Tokyo ngày 23 tháng 5 năm Heisei 3 (1991) (外国人犯罪裁判例集 trang 12), lý do kháng cáo được nêu là không có phương pháp nào để kiểm chứng phiên dịch ở giai đoạn điều tra và tại phiên tòa sơ thẩm có chính xác hay không. Bài nghiên cứu của 水野 nêu trên cũng chỉ ra vấn đề: nội dung phiên dịch những lời chứng quan trọng và phần hỏi bị cáo không được ghi âm, nên không thể kiểm chứng về sau.
Ở đây, giới hạn của Điều 301-2 Bộ luật tố tụng hình sự phát huy tác động. Việc ghi âm, ghi hình buổi hỏi cung chỉ bắt buộc đối với: (1) vụ án về tội có khung hình phạt tử hình hoặc tù chung thân (拘禁刑 không thời hạn); (2) vụ án về tội có khung hình phạt tù (拘禁刑) tối thiểu từ 1 năm trở lên mà hành vi phạm tội cố ý làm chết nạn nhân (tức là vụ án thuộc diện xét xử có hội thẩm 裁判員); (3) vụ án không do cảnh sát tư pháp chuyển sang viện kiểm sát (tức là vụ án do viện kiểm sát tự điều tra). Các tội chiếm phần lớn vụ án người nước ngoài như vi phạm Luật quản lý xuất nhập cảnh, trộm cắp, gây thương tích, tàng trữ và sử dụng ma túy, một phần tội lừa đảo, đều nằm ngoài diện ghi âm, ghi hình bắt buộc.
Viện kiểm sát cũng đã nhiều lần thí điểm ghi âm, ghi hình ngoài các vụ án luật định, nhưng các loại được công bố chỉ gồm vụ án của nghi phạm có vấn đề về năng lực giao tiếp do khuyết tật trí tuệ, vụ án của nghi phạm bị nghi giảm hoặc mất năng lực trách nhiệm do rối loạn tâm thần, và tương tự (Viện kiểm sát tối cao, 「検察における被疑者取調べの録音・録画についての試行状況」). Hỏi cung qua phiên dịch không được nêu thành một loại thí điểm độc lập. Chính tình huống cần hồ sơ khách quan nhất, tức phiên dịch, lại rơi ra ngoài lưới chế độ.
2-5. Ví dụ thiếu tương đương đã làm lung lay độ tin cậy của biên bản
Dù vậy, nếu đấu tranh thì cũng có trường hợp mang lại kết quả. Bản án của Tòa cấp cao Osaka ngày 10 tháng 11 năm Heisei 1 (1989) (判タ số 729, trang 249), trong vụ án vi phạm Luật phòng chống mại dâm, xem xét biên bản lời khai trước kiểm sát viên của một phụ nữ Thái Lan đã bị trục xuất. Các điểm tranh cãi là: phiên dịch ở giai đoạn điều tra không phân biệt giữa quan hệ tình dục và dịch vụ bằng phương pháp khác, vốn là điểm tranh chấp trọng yếu của vụ án; người phiên dịch khác là cảnh sát viên đang tham gia điều tra vụ án; và việc phiên dịch được thực hiện bằng tiếng Anh chứ không phải tiếng Thái. Tòa nhận định rằng do người phiên dịch không biết tiếng Thái nên đã dịch bằng tiếng Anh, thế nhưng biên bản không những không ghi là đã phiên dịch bằng tiếng Anh, mà cũng không ghi người phụ nữ Thái đó nói được tiếng Anh đến mức nào, và vì những lý do đó, kết luận độ tin cậy của biên bản lời khai nói trên là đáng ngờ.
Điều đáng chú ý là thứ làm tòa án chuyển động không phải bản thân sự đúng sai của từ dịch, mà là sự thiếu vắng trong hồ sơ: biên bản không ghi ngôn ngữ phiên dịch, không ghi năng lực ngôn ngữ đó của người khai. Tính tương đương chỉ đến được với tòa án khi được nêu ra không phải như một lý luận ngôn ngữ trừu tượng, mà như những lỗ hổng cụ thể trong hồ sơ.
Ngoài ra, trong vụ án người nước ngoài, thường xuyên xảy ra việc nạn nhân hoặc đồng phạm bị trục xuất khỏi Nhật, và chỉ còn lại biên bản lời khai trước kiểm sát viên của họ tại phiên tòa. Bản án của Tòa án tối cao ngày 20 tháng 6 năm Heisei 7 (1995) (刑集 tập 49 số 6, trang 741) phán quyết rằng: khi kiểm sát viên nhận thức rằng người nước ngoài đó rồi sẽ bị trục xuất và không thể khai tại thủ tục chuẩn bị xét xử hoặc phiên tòa, mà cố tình lợi dụng tình huống ấy; hoặc khi thẩm phán hay tòa án đã quyết định thẩm vấn nhân chứng nhưng việc trục xuất vẫn được thực hiện; và những trường hợp mà việc yêu cầu đưa biên bản lời khai trước kiểm sát viên của người nước ngoài đó làm chứng cứ bị coi là thiếu công bằng xét từ góc độ công lý thủ tục, thì có thể không được chấp nhận làm chứng cứ để xác định sự thật. Một biên bản mà tính tương đương của phiên dịch đáng ngờ lại trở thành chứng cứ mà không có cơ hội đối chất: mối nguy cấu trúc của vụ án người nước ngoài đạt đến đỉnh điểm ở đây.
3. Quyền được nhờ luật sư và sự cần thiết phải có người phiên dịch của riêng mình
3-1. Bảo đảm thực chất quyền được nhận sự trợ giúp
Đoạn đầu Điều 34 Hiến pháp Nhật Bản quy định không ai bị giam giữ mà không được thông báo ngay lý do và không được trao ngay quyền nhờ luật sư; khoản 3 Điều 37 quy định bị cáo hình sự trong mọi trường hợp đều có thể nhờ luật sư có tư cách. Bản án của Đại hội đồng thẩm phán Tòa án tối cao ngày 24 tháng 3 năm Heisei 11 (1999) (民集 tập 53 số 3, trang 514) cho rằng Điều 34 Hiến pháp có ý nghĩa bảo đảm cho nghi phạm đang bị tạm giữ cơ hội nhận sự trợ giúp từ luật sư, và cơ quan điều tra phải thương lượng với luật sư để chỉ định ngày giờ gặp mặt sớm nhất có thể, cũng như phải có biện pháp để nghi phạm có thể chuẩn bị bào chữa cùng luật sư.
Từ đó có một điều lẽ ra phải được rút ra ngay. Đối với nghi phạm không hiểu tiếng Nhật, buổi gặp luật sư (接見) không có phiên dịch không phải là cơ hội nhận sự trợ giúp. Một buổi gặp mà luật sư không thể tư vấn và nghi phạm không thể trình bày hoàn cảnh thì thiếu thực chất mà Điều 34 Hiến pháp bảo đảm. Do đó, việc luật sư dẫn theo người phiên dịch do mình chọn để gặp thân chủ không phải là ân huệ hay sự thuận tiện, mà chính là sự bảo đảm thực chất của quyền được nhờ luật sư.
Khoản 3 Điều 14 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị cũng bảo đảm tại điểm (a) quyền được thông báo nhanh chóng và chi tiết, bằng ngôn ngữ mình hiểu, về bản chất và lý do buộc tội; và tại điểm (f) quyền được trợ giúp phiên dịch miễn phí nếu không hiểu hoặc không nói được ngôn ngữ dùng tại tòa án.
3-2. Ý nghĩa của việc bảo đảm người phiên dịch phía luật sư
Khoản 1 Điều 39 Bộ luật tố tụng hình sự bảo đảm cho nghi phạm đang bị tạm giữ được gặp luật sư mà không có người chứng kiến. Người phiên dịch đi cùng luật sư được hiểu là người hỗ trợ công việc của luật sư, không phải người chứng kiến theo nghĩa của khoản này, và trong thực tiễn việc luật sư dẫn theo người phiên dịch để gặp thân chủ được thực hiện rộng rãi (một số cơ sở giam giữ có thể yêu cầu khai báo trước).
Ý nghĩa thực tiễn của việc có người phiên dịch phía luật sư gói gọn trong bốn điểm sau.
- Dưới sự bảo vệ của quyền trao đổi bí mật, có thể truyền đạt chính xác phương châm bào chữa bằng tiếng mẹ đẻ. Người phiên dịch của cơ quan điều tra, tại buổi hỏi cung, đang làm việc cho cơ quan điều tra. Cần một thế trận không để người đó tiếp cận nội dung bào chữa.
- Có thể tái hiện ngay trong ngày những gì đã được dịch tại buổi hỏi cung. Đây là hạt nhân của việc có mặt bán phần sẽ trình bày dưới đây.
- Có thể đối chiếu từ dịch của người phiên dịch phía cơ quan điều tra với từ dịch của người phiên dịch phía luật sư. Để đặt vấn đề về tính tương đương, cần có đối tượng để so sánh.
- Tại phiên tòa, người phiên dịch phía luật sư có thể kiểm chứng phiên dịch của tòa. Trong một trường hợp được giới thiệu trên bản tin của Đoàn luật sư tỉnh Aichi, ở vụ án của một du học sinh nước ngoài, do lời biện giải của bị cáo không được truyền đạt đúng, luật sư đã nhờ người phiên dịch của mình dự thính phần hỏi bị cáo và nộp ý kiến bằng văn bản về sự khác biệt trong cách dịch, dẫn đến bản án vô tội.
Lưu ý rằng trong vụ án có luật sư chỉ định, chi phí cho người phiên dịch sẽ là vấn đề, nên ngay sau khi nhận vụ cần cân nhắc nguồn chi trả.
4. Tranh luận về việc luật sư có mặt khi hỏi cung
4-1. Hiện trạng: không có quy định rõ ràng, cơ quan điều tra hầu như không chấp nhận
Bộ luật tố tụng hình sự Nhật Bản không có quy định rõ ràng về việc luật sư có mặt khi hỏi cung. Liên đoàn luật sư Nhật Bản (日弁連) cho rằng nghi phạm, bị cáo là bên yếu thế áp đảo trong buổi hỏi cung và sự trợ giúp của luật sư là không thể thiếu; Liên đoàn phê phán thực trạng là dù nhiều quốc gia đã công nhận quyền có mặt, ở Nhật cơ quan điều tra hầu như không bao giờ chấp nhận, và yêu cầu luật hóa.
Diễn biến được tóm tắt như sau.
- Ngày 13 tháng 4 năm 2018: 日弁連 nộp lên Bộ trưởng Tư pháp 「弁護人を取調べに立ち会わせる権利の明定を求める意見書」 (Ý kiến thư yêu cầu quy định rõ quyền để luật sư có mặt khi hỏi cung)
- Ngày 4 tháng 10 năm 2019: Đại hội bảo vệ nhân quyền lần thứ 62 thông qua 「弁護人の援助を受ける権利の確立を求める宣言——取調べへの立会いが刑事司法を変える」 (Tuyên ngôn yêu cầu xác lập quyền được luật sư trợ giúp: sự có mặt khi hỏi cung sẽ thay đổi tư pháp hình sự)
- Ngày 14 tháng 6 năm 2024: Nghị quyết yêu cầu ghi âm, ghi hình toàn bộ vụ án, toàn bộ quá trình và xác lập quyền luật sư có mặt
- Ngày 24 tháng 7 năm 2025: 「改正刑訴法に関する刑事手続の在り方協議会」 (Hội đồng tham vấn về phương hướng tố tụng hình sự liên quan đến Bộ luật tố tụng hình sự sửa đổi) ra bản tổng kết. Bản này bày tỏ kỳ vọng chính phủ lập diễn đàn mới để xem xét cụ thể việc sửa đổi chế độ, bao gồm mở rộng phạm vi ghi âm, ghi hình, nhưng không đề cập đến quyền luật sư có mặt
Tuyên ngôn năm 2019 nêu căn cứ hiến pháp của quyền có mặt là Điều 34 và khoản 3 Điều 37 (quyền được luật sư trợ giúp) và khoản 1 Điều 38 (quyền im lặng), đồng thời chỉ ra rằng Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc vào các năm 2008 và 2014, Ủy ban chống tra tấn vào năm 2013, đã bày tỏ quan ngại và khuyến nghị đối với chính phủ Nhật Bản. Đoàn luật sư Osaka bổ sung thêm Điều 31 (thủ tục hợp pháp), khoản 1 Điều 37 (quyền được xét xử bởi tòa án công bằng), khoản 2 Điều 38 (nguyên tắc về lời nhận tội).
Về so sánh pháp luật, Hoa Kỳ công nhận quyền có mặt từ phán quyết Miranda năm 1966; ở các nước EU như Anh, Bỉ, Hà Lan, Pháp, Đức, quyền này đã được xác lập; Hàn Quốc sau phán quyết của Đại pháp viện năm 2003 đã ghi rõ quyền trình bày ý kiến và quyền khiếu nại trong lần sửa đổi năm 2007; Đài Loan đã luật hóa trong lần sửa đổi năm 1982. Nhật Bản không công nhận sự có mặt của luật sư mới là ngoại lệ nếu so sánh với các nước.
4-2. Ý tưởng về sự có mặt bán phần
Trong khi chờ lập pháp, không thể chấp nhận kết luận rằng không thể bảo vệ nghi phạm. Vì vậy, thực tiễn đã hình thành một thế trận tương tự như có mặt, mà bài viết này gọi là có mặt bán phần (準立会い). Đoàn luật sư Osaka cũng giới thiệu phương pháp: với tiền đề là cơ quan điều tra hầu như luôn từ chối cho có mặt, luật sư đi cùng đến đồn cảnh sát hoặc viện kiểm sát và chờ ở nơi gần phòng hỏi cung, để nghi phạm có thể tham vấn luật sư ngay lập tức.
Có mặt bán phần không phải thuật ngữ pháp luật, cũng chưa phải tập quán thực tiễn đã xác lập. Nhưng chuỗi công việc gồm (1) chính thức yêu cầu được có mặt, (2) ghi lại việc bị từ chối, (3) trên cơ sở đó chồng thêm các biện pháp thay thế, là sự phòng vệ tối đa mà luật sư có thể làm cho đến khi quyền có mặt được luật hóa. Và trong vụ án người nước ngoài, có thể lồng vào thế trận này một thiết bị kiểm chứng tính tương đương. Đó là trọng tâm của bài viết.
5. Thiết kế sự có mặt bán phần từ góc độ tính tương đương
Không được để sự có mặt bán phần chỉ dừng ở mức chờ ở gần đó. Khi đặt mục tiêu là ghi lại ngay tại chỗ tính tương đương của buổi hỏi cung qua phiên dịch, những việc cần làm sẽ trở nên cụ thể.
5-1. Trước khi hỏi cung bắt đầu: xác định trước tính tương đương của thuật ngữ
Tại buổi gặp ngay sau khi nhận vụ, luật sư cùng người phiên dịch của mình lập một bảng đối dịch các khái niệm pháp lý sẽ là điểm tranh chấp của vụ án. Với những từ phân định có tội hay vô tội, có quan hệ đồng phạm hay không, như 「共謀」 (đồng mưu), 「故意」 (cố ý), 「未必の故意」 (cố ý gián tiếp), đã biết hay có thể đã biết, được nhờ hay được chỉ thị, đưa cho hay gửi giữ hay vận chuyển, 「正当な理由」 (lý do chính đáng), cần xác định cách diễn đạt bằng tiếng Việt mà chính nghi phạm hiểu được, và giúp nghi phạm nắm rõ sự phân biệt giữa chúng.
Đây không chỉ là chuẩn bị. Đó sẽ là đường chuẩn để sau này kiểm chứng người phiên dịch của cơ quan điều tra đã dịch từ đó như thế nào. Không có đường chuẩn, lập luận về dịch sai sẽ chỉ là tranh cãi suông.
Đồng thời, chuẩn bị sẵn câu mẫu để bày tỏ ý định không khai (viết song song tiếng Nhật và tiếng Việt) và đưa cho nghi phạm giữ. Đối với nghi phạm không hiểu tiếng Nhật, quyền im lặng vừa là quyền được thông báo, vừa là quyền phải được trao dưới hình thức có thể thực hiện được.
5-2. Yêu cầu có mặt và đề nghị biện pháp thay thế khi bị từ chối
Trước khi hỏi cung, luật sư gửi đề nghị bằng văn bản. Để có hiệu quả, không chỉ viết yêu cầu có mặt, mà nên liệt kê trong cùng văn bản các biện pháp thay thế được yêu cầu trong trường hợp bị từ chối.
| Nội dung yêu cầu | Mục đích |
|---|---|
| Luật sư có mặt | Yêu cầu chính. Ghi lại sự việc và lý do bị từ chối |
| Ghi âm, ghi hình toàn bộ quá trình hỏi cung | Yêu cầu cả với vụ án ngoài diện Điều 301-2, với lý do hỏi cung qua phiên dịch không thể kiểm chứng về sau |
| Công khai họ tên, ngôn ngữ phiên dịch, kinh nghiệm của người phiên dịch | Xác định có phải điều tra viên kiêm phiên dịch hay không, có phải phiên dịch tiếng mẹ đẻ hay không |
| Mỗi buổi hỏi cung, nêu rõ tên người phiên dịch và giờ bắt đầu, kết thúc | Theo dõi việc thay đổi và tính đồng nhất của người phiên dịch |
| Ghi rõ trong biên bản ngôn ngữ phiên dịch và có đính kèm bản dịch hay không | Chặn trước sự thiếu vắng hồ sơ mà bản án Tòa cấp cao Osaka ngày 10 tháng 11 năm Heisei 1 đã coi là tình tiết làm nghi ngờ độ tin cậy |
| Khi nghi phạm yêu cầu gặp luật sư thì lập tức ngừng hỏi cung | Tiền đề cho hiệu quả của sự có mặt bán phần |
5-3. Đi cùng chờ đợi và gặp ngay sau buổi hỏi cung
Luật sư, trong chừng mực có thể, đi cùng đến đồn cảnh sát hoặc viện kiểm sát trong khung giờ hỏi cung và chờ ở đó. Trước đó, luật sư đã dặn nghi phạm cách nói cụ thể (bằng tiếng Việt và tiếng Nhật) để khi có thắc mắc thì xin ngừng hỏi cung và đề nghị gặp luật sư.
Rồi ngay sau khi buổi hỏi cung trong ngày kết thúc, luật sư cùng người phiên dịch của mình gặp nghi phạm. Việc thực hiện ở đây là công tác tái hiện sau.
- Nhờ nghi phạm tái hiện bằng tiếng Việt, trong phạm vi còn nhớ, câu hỏi của điều tra viên và câu trả lời của mình
- Trong đó, xác định những từ không hiểu nghĩa, những câu hỏi khó trả lời, những điểm đã xin sửa nhưng không được sửa
- Xác nhận có được đọc lại biên bản không, bằng ngôn ngữ nào, có đính kèm bản dịch không
- Ghi lại họ tên, giới tính, ngôn ngữ đã dùng của người phiên dịch, và người đó có vẻ là cảnh sát hay không
- Ghi vào sổ của luật sư cùng với ngày, giờ, có hay không người chứng kiến
Nếu tích lũy công việc này sau mỗi buổi, tại phiên tòa có thể trình bày cụ thể sự thiếu tương đương dưới dạng đối chiếu giữa bản ghi tái hiện do luật sư lập trong ngày và biên bản của cơ quan điều tra. Thắng thua được quyết định bởi việc có thể lập luận bằng sự kiện có ngày giờ, chứ không phải bằng lý luận trừu tượng. Cũng hữu ích nếu nhờ nghi phạm viết sổ tay nghi phạm (被疑者ノート) bằng tiếng Việt.
5-4. Cách ứng xử khi lập biên bản
Khoản 4 Điều 198 Bộ luật tố tụng hình sự quy định phải cho nghi phạm xem hoặc đọc cho nghe biên bản và hỏi có sai sót không; khi nghi phạm đề nghị thêm, bớt, sửa đổi thì phải ghi lời khai đó vào biên bản. Khoản 5 cùng điều quy định khi nghi phạm xác nhận biên bản không có sai sót thì có thể yêu cầu ký tên, đóng dấu tay, và đoạn văn phụ ghi rõ không áp dụng khi nghi phạm từ chối.
Do đó, trong vụ án người nước ngoài, cần hướng dẫn triệt để những điều sau.
- Chừng nào biên bản chưa được đọc lại bằng tiếng Việt thì chưa thể coi là đã xác nhận nội dung. Hãy nói rõ rằng mình chưa xác nhận được
- Không ký tên, đóng dấu tay vào biên bản không đính kèm bản dịch với tiền đề là đã hiểu nội dung
- Đề nghị thêm, bớt, sửa đổi phải cụ thể, và xác nhận ngay tại chỗ bằng tiếng Việt rằng nội dung đó đã được ghi vào biên bản
- Khi việc sửa không được phản ánh, từ chối ký tên, đóng dấu tay (đoạn văn phụ khoản 5 Điều 198)
Việc từ chối ký tên, đóng dấu tay liên quan trực tiếp đến năng lực chứng cứ của biên bản (khoản 1 Điều 322 đòi hỏi biên bản có chữ ký hoặc dấu tay của bị cáo), và là phương tiện phòng vệ mạnh mẽ và chắc chắn nhất. Đối với nghi phạm bị đặt vào nơi không bảo đảm tính tương đương, lựa chọn không ký không phải thái độ tiêu cực, mà là sự thực hiện quyền một cách chủ động.
5-5. Đưa vấn đề ra tại giai đoạn xét xử
Tại phiên tòa, cần sớm thực hiện những việc sau.
- Nếu người phiên dịch ở giai đoạn điều tra trùng với người phiên dịch tại phiên tòa, nêu khiếu nại ngay ở giai đoạn chỉ định (bản án Tòa cấp cao Osaka ngày 19 tháng 11 năm Heisei 3 đã lấy việc không khiếu nại làm một trong các lý do kết luận)
- Để người phiên dịch phía luật sư dự thính phiên tòa và nộp ý kiến bằng văn bản về phần dịch của phiên dịch tòa án (trường hợp của Đoàn luật sư tỉnh Aichi nêu trên)
- Thẩm vấn người phiên dịch giai đoạn điều tra với tư cách nhân chứng, làm rõ ngôn ngữ phiên dịch, lý lịch, có tham gia điều tra hay không, phương pháp dịch (từng chữ hay tóm tắt), và đã dịch những từ tranh chấp như thế nào
- Với vụ án có ghi âm, ghi hình buổi hỏi cung, yêu cầu điều tra chứng cứ đó để kiểm chứng cụ thể phần phiên dịch
6. Tổng kết
Trong vụ án người nước ngoài, phiên dịch không phải là phần phụ của thủ tục. Phiên dịch chính là cửa ngõ của việc xác định sự thật. Người phiên dịch ở giai đoạn điều tra không có tuyên thệ, không có chế độ chứng chỉ, không có thủ tục từ chối (忌避), thậm chí chế độ còn mặc nhiên chấp nhận điều tra viên kiêm phiên dịch, và nội dung dịch về nguyên tắc không được ghi lại. Tòa án cũng nói rằng không tránh khỏi chỉ trích làm tổn hại tính công bằng, nhưng không đi đến mức phủ nhận năng lực chứng cứ. Đó là điểm hiện tại đã đạt tới.
Để bảo vệ quyền lợi thân chủ trong cấu trúc này, thái độ đấu tranh sau này bằng luật chứng cứ là chưa đủ. Luật sư phải tự bảo đảm người phiên dịch, chính thức yêu cầu có mặt, ghi lại việc bị từ chối, rồi tổ chức thế trận có mặt bán phần gồm đi cùng chờ đợi, gặp ngay sau hỏi cung, bản ghi tái hiện, bảng đối dịch, và từ chối ký tên, đóng dấu tay một cách thích hợp. Và thiết kế từng bước đó như hồ sơ để kiểm chứng tính tương đương. Đó là sự phòng vệ hiệu quả nhất mà luật sư có thể thực hiện cho đến khi quyền có mặt được quy định thành văn.
Văn phòng chúng tôi đã đảm nhận nhiều vụ án hình sự của người nước ngoài, trọng tâm là bào chữa cho thân chủ nói tiếng Trung. Đối với tiếng Trung, văn phòng có phiên dịch chuyên trách thường trực, thông thạo các vụ án người nước ngoài; đối với các ngôn ngữ khác trong đó có tiếng Việt, chúng tôi bố trí phiên dịch tùy theo từng vụ. Có rất nhiều việc sẽ không kịp nếu chờ đến khi buổi hỏi cung bắt đầu. Khi nhận được tin người thân bị bắt hoặc bị tạm giam, xin hãy liên hệ với chúng tôi càng sớm càng tốt.
7. Câu hỏi thường gặp
Q1. Có thể từ chối phiên dịch của cảnh sát và tự dẫn người phiên dịch đến không?
Hầu như không có trường hợp nào cơ quan điều tra chấp nhận cho người phiên dịch phía luật sư ngồi cùng trong buổi hỏi cung. Tuy nhiên, có thể ghi lại chính việc không được chấp nhận đó, và ngay sau buổi hỏi cung, tái hiện nội dung thông qua người phiên dịch phía luật sư. Hình thức thực tế không phải là từ chối phiên dịch của cơ quan điều tra, mà là có riêng một người phiên dịch phía luật sư.
Q2. Không ký vào biên bản thì có bị bất lợi không?
Đoạn văn phụ khoản 5 Điều 198 Bộ luật tố tụng hình sự công nhận rõ ràng việc từ chối ký tên, đóng dấu tay. Không ký vào biên bản chưa được đọc lại bằng tiếng mẹ đẻ và không thể xác nhận nội dung là sự thực hiện quyền chính đáng, và bản thân việc đó không bị đối xử bất lợi. Việc biên bản đã ký trở thành chứng cứ tại phiên tòa (khoản 1 Điều 322) mới dẫn đến hậu quả nặng nề hơn rất nhiều.
Q3. Lỗi phiên dịch có thể tranh cãi tại tòa sau này không?
Có thể, nhưng không dễ. Phiên dịch ở giai đoạn điều tra về nguyên tắc không được ghi âm, nên không còn tài liệu để kiểm chứng bản thân lời dịch của người phiên dịch. Chính vì thế, việc chuẩn bị có mặt bán phần, tức là phía luật sư lập bản ghi tái hiện ngay sau buổi hỏi cung và xác định trước bảng đối dịch các thuật ngữ tranh chấp, mới có ý nghĩa.
Q4. Gia đình chỉ nói được tiếng Việt. Nên liên hệ ở đâu?
Văn phòng chúng tôi có phiên dịch chuyên trách tiếng Trung thường trực, thông thạo các vụ án người nước ngoài; đối với tiếng Việt và các ngôn ngữ khác, chúng tôi bố trí phiên dịch tùy theo từng vụ. Gia đình có thể liên hệ qua WeChat ID (matsumura1119) hoặc qua trang web của văn phòng.
Bài viết này là giải thích chung; về vụ việc cụ thể, xin hãy trao đổi trực tiếp với luật sư.
Các trường hợp đã giải quyết trong quá khứ dựa trên hoàn cảnh riêng của từng vụ và không bảo đảm kết quả tương tự.
Bài viết này dựa trên thông tin tại thời điểm tháng 9 năm 2026.
8. Tài liệu tham khảo và nguồn
- 日本弁護士連合会 「弁護人の取調べへの立会い」 (Sự có mặt của luật sư khi hỏi cung) / 「弁護人の援助を受ける権利の確立を求める宣言——取調べへの立会いが刑事司法を変える」 (Tuyên ngôn yêu cầu xác lập quyền được luật sư trợ giúp) (ngày 4 tháng 10 năm 2019) / 「『改正刑訴法に関する刑事手続の在り方協議会』の取りまとめを受け……法改正を速やかに進めることを求める会長声明」 (Tuyên bố của Chủ tịch yêu cầu nhanh chóng sửa luật sau bản tổng kết của Hội đồng tham vấn) (ngày 24 tháng 7 năm 2025)
- 大阪弁護士会 「立会いなくして取調べなし〜取調べへの弁護人立会い実現を〜」 (Không có mặt thì không hỏi cung: hướng tới hiện thực hóa sự có mặt của luật sư khi hỏi cung)
- 毛利雅子 「司法通訳における言語等価性維持の可能性——起訴状英語訳の試み——」 (Khả năng duy trì tính tương đương ngôn ngữ trong phiên dịch tư pháp: thử nghiệm dịch cáo trạng sang tiếng Anh) 日本大学大学院総合社会情報研究科紀要 số 7, trang 391 (năm 2006)
- 水野かほる 「外国人事件における司法通訳の正確性——要通訳事件の事例からの考察——」 (Độ chính xác của phiên dịch tư pháp trong vụ án người nước ngoài) 言語政策 số 4 (năm 2008)
- 田中惠葉 「外国人事件と刑事司法——通訳を受ける権利と司法通訳人に関する一考察」 (Vụ án người nước ngoài và tư pháp hình sự: một khảo sát về quyền được phiên dịch và người phiên dịch tư pháp) 北大法学研究科ジュニア・リサーチ・ジャーナル số 12, trang 1 (năm 2006)
- Trang web của Tòa án 「通訳人」 (Người phiên dịch)
- 最高検察庁 「検察における被疑者取調べの録音・録画についての試行状況」 (Tình hình thí điểm ghi âm, ghi hình buổi hỏi cung nghi phạm tại viện kiểm sát)
- 愛知県弁護士会 「刑事弁護人日記(83)外国人留学生に対する無罪判決」 (Nhật ký luật sư bào chữa hình sự (83): bản án vô tội cho du học sinh nước ngoài)
Tác giả
Daisuke Matsumura (松村大介) / Luật sư (Bengoshi, 弁護士)
Thành viên Đoàn luật sư Tokyo số 1 (第一東京弁護士会) (số đăng ký: 59077 / đăng ký năm 2019)
Văn phòng luật quốc tế Funado (舟渡国際法律事務所, Funado International Law Office) (Tầng 3, Fuse Building Honkan, 3-4-10 Takada, Toshima-ku, Tokyo)
Lĩnh vực trọng tâm: bào chữa hình sự cho người nước ngoài, chủ yếu là thân chủ quốc tịch Trung Quốc, và các thủ tục xuất nhập cảnh, cư trú.
Thành tích tiêu biểu: bản án vô tội trong vụ vi phạm Luật kiểm soát chất kích thích (tàng trữ với mục đích thương mại), quyết định không truy tố trong vụ lừa đảo có tổ chức, và giành được giấy phép cư trú đặc biệt (在留特別許可) trong trường hợp được coi là rất khó.
Văn phòng luật quốc tế Funado (舟渡国際法律事務所)
Trang web: https://matsumura-lawoffice.jp/
WeChat ID (微信ID): matsumura1119
Other languages / 其他语言 / 他の言語:日本語 / 简体中文 / 繁體中文 / English / Tiếng Việt / 한국어 / नेपाली / Português / Tagalog / Español
----------------------------------------------------------------------
舟渡国際法律事務所
住所 : 東京都豊島区高田3丁目4-10布施ビル本館3階
電話番号 :050-7587-4639
東京を中心に刑事事件の弁護
東京にて行政事件に関する対応
----------------------------------------------------------------------